Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khuy"

窥

khuykuī

dòm, ngó, nhìn trộm

Từ có chữ 窥

岿

khuykuī

đứng một mình, trơ trọi

聧

khuykuī

觧

闚

khuykuī

thoáng qua

Luyện viết các chữ âm "khuy"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết