Cát tường tiếng Trung là gì?
Hán Việt cát tường =
吉祥jíxiángHSK 6
may mắn, tốt lành, cát tường
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 吉祥Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 祥
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 吉祥
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết