Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "bích"

壁

bíchbì

bức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

HSK 5
碧

bíchbì

màu xanh biếc; ngọc bích

璧

bíchbì

ngọc bích

甓

bíchpì

viên gạch to

襞

bíchbì

gấp áo

綼

bíchbì

Fou

鼊

bíchbì

銊

Luyện viết các chữ âm "bích"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết