Nghĩa tiếng Việt
Fou
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綼 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi tơ), chỉ loại vải có viền trang trí. Có thể gồm 糸 (biểu nghĩa) + thành phần cho âm. Nguồn CHISE không phân tách rõ; hình thanh khả năng cao.
Hán-Việt: bích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bích": tơ (糸) viền 'bích' sắc xanh — hình ảnh đường viền trang trí màu xanh ngọc trên tấm vải quý.
Gương Hán-Việt
Chữ 綼 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chỉ gặp trong từ điển cổ về vải vóc.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 糸 trong 綼 giúp nhận ra nhóm chữ liên quan tơ lụa và dệt may cổ: 綿, 綼, 絲.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 綼 (MC bik1, OC y) nghĩa là viền trang trí của vải (decorated margin of cloth). Bộ 糸 chỉ nghĩa liên quan vải/tơ. Dùng theo nghĩa cổ, không còn phổ biến. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về tự hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代貴族衣物有精美的綼飾。
Áo của quý tộc thời cổ có đường viền trang trí tinh xảo.
- 綼為古代布帛邊緣的裝飾。
綼 là đường viền trang trí của vải thời cổ đại.
- 宮廷禮服以綼點綴,顯示身份。
Lễ phục cung đình được điểm xuyết 綼, thể hiện địa vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.