Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gấp áo

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襞 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo, vải) + 辟 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 衣 chỉ liên quan vải áo, 辟 cho âm bì. Theo Kanjigen, cũng có thể hiểu là hội ý: 辟 nghĩa là mở ra, các nếp gấp áo được tạo ra bằng cách kéo căng vải.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bích": Áo (衣) bị kéo/mở (辟) ra kết hợp thành các NẾP GẤP (襞) xếp nếp.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 襞 mở khoá từ vựng ngành may: nếp gấp, nếp ly trên quần áo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 襞 là chữ hình thanh: 衣 (áo, vải) biểu nghĩa, 辟 biểu âm. Theo Kanjigen còn có cách đọc hội ý: 辟 mang nghĩa mở/kéo căng, nếp gấp trên áo được tạo ra khi kéo căng sợi vải ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這條裙子有美麗的褶襞。Zhè tiáo qúnzi yǒu měilì de zhě bì. thanh 4

    Chiếc váy này có những nếp gấp đẹp.

  • 工匠仔細地折疊了衣服的襞褶。Gōngjiàng zǐxì de zhédié le yīfu de bì zhě. thanh 1

    Thợ thủ công cẩn thận gấp những nếp ly trên áo.

  • 古代貴族的衣服多有繁複的襞。Gǔdài guìzú de yīfu duō yǒu fánfù de bì. thanh 3

    Trang phục quý tộc cổ đại thường có nhiều nếp gấp phức tạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褶 cũng là nếp gấp trên vải, cùng bộ 衣, dễ nhầm nghĩa

  • 辟 là thành phần biểu âm của 襞, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.