Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 身
Chữ Hán bộ
身
18 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
身
shēn
thân thể
躬
gōng
thân thể, mình
躭
dān
mê mải, đắm đuối
躯
qū
thân thể, hình vóc
躲
duǒ
tránh, né, núp
躱
duǒ
tránh, né, núp
躻
kong
軻
躼
lào
躼
躶
luǒ
vợ lẽ
躺
tǎng
nằm thẳng cẳng
躿
kāng
dong dỏng; cao
軀
qū
thân thể, hình vóc
軃
duǒ
xem "亸"
軅
yan
绅
軆
tǐ
thân, mình; hình thể; dạng
軇
dào
Chân
軈
ying
興
軉
yù
艉
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản