Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ27 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軉 thuộc bộ 身 (Thân, thân thể). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 身 gợi liên quan đến thân xác hoặc tư thế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": bộ 身 (thân) — 軉 là chữ cực hiếm thuộc nhóm chữ mô tả thân hình hay tư thế trong cổ văn.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 軉 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Chữ 軉 cực hiếm, gặp trong từ điển chuyên khảo chữ Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 軉 thuộc bộ 身 (thân thể). Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軉為身部罕字。yǔ wéi shēn bù hǎn zì. thanh 3

    軉 là chữ hiếm thuộc bộ 身.

  • 古文以軉描述體態。gǔwén yǐ yǔ miáoshù tǐtài. thanh 3

    Cổ văn dùng 軉 miêu tả thân hình.

  • 軉字見於古代字書。yǔ zì jiànyú gǔdài zìshū. thanh 3

    Chữ 軉 thấy trong tự thư cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 身, đều liên quan đến thân thể

  • cùng âm yǔ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.