Nghĩa tiếng Việt
dong dỏng; cao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躿 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ bộ 身, chỉ dáng người dong dỏng cao.
Hán-Việt: khang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khang": thân (身) khang trang dong dỏng — 躿 là dáng người cao ráo mạnh khỏe.
Gương Hán-Việt
khang (躿) — ít dùng; liên quan đến 'khang trang', 'khang kiện'
Mở khoá kiến thức
Biết 躿 giúp nhận dạng chữ cổ chỉ vóc dáng trong thư tịch Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躿 là chữ cổ chỉ dáng người dong dỏng cao. Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có cấu trúc Han compound, chỉ ghi rfdef. Bộ 身 (thân thể) gợi liên quan đến vóc dáng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 躿為身材高挑之義。
躿 chỉ dáng người dong dỏng cao.
- 古人以躿形容高大之人。
Người xưa dùng 躿 miêu tả người cao lớn.
- 躿身而立,氣宇軒昂。
Đứng thẳng dong dỏng, khí phách hiên ngang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.