Từ vựng tiếng Trung
kāng躿

Nghĩa tiếng Việt

dong dỏng; cao

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躿 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ bộ 身, chỉ dáng người dong dỏng cao.

Hán-Việt: khang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khang": thân (身) khang trang dong dỏng — 躿 là dáng người cao ráo mạnh khỏe.

Gương Hán-Việt

khang (躿) — ít dùng; liên quan đến 'khang trang', 'khang kiện'

Mở khoá kiến thức

Biết 躿 giúp nhận dạng chữ cổ chỉ vóc dáng trong thư tịch Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躿 là chữ cổ chỉ dáng người dong dỏng cao. Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có cấu trúc Han compound, chỉ ghi rfdef. Bộ 身 (thân thể) gợi liên quan đến vóc dáng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躿為身材高挑之義。Kāng wéi shēncái gāotiāo zhī yì. thanh 1

    躿 chỉ dáng người dong dỏng cao.

  • 古人以躿形容高大之人。Gǔrén yǐ kāng xíngróng gāodà zhī rén. thanh 3

    Người xưa dùng 躿 miêu tả người cao lớn.

  • 躿身而立,氣宇軒昂。Kāng shēn ér lì, qìyǔ xuān'áng. thanh 1

    Đứng thẳng dong dỏng, khí phách hiên ngang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kāng, nghĩa gần (khỏe mạnh, thịnh vượng)

  • đồng âm kāng, nghĩa khác (hào phóng, khảng khái)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.