Bỏ qua, tới nội dung chính

Thành tích tiếng Trung là gì?

Hán Việt thành tích =

成绩chéngjìHSK 2

thành tích; điểm số

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 成绩

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

绩

tíchjī

thành tích, công lao; xe sợi

HSK 3

Từ có chữ 绩

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 成绩

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết