Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "ngạo"

Âm ngạo

傲

ngạoào

kiêu ngạo, ngạo nghễ; hỗn láo

HSK 4
敖

ngạoáo

chơi, ngao du

骜

ngạoào

con ngựa bất kham

謸

ngạoáo

踸

Âm ngao

熬

ngaoáo

nấu, ninh, sắc, rang khô

HSK 5

Từ có chữ 熬

鳌

ngaoáo

con ngao, con trạch

敖

ngaoáo

chơi, ngao du

嗷

ngaoáo

tiếng om sòm

遨

ngaoáo

đi chơi ung dung

鏊

ngaoào

vỉ nướng, lò sấy

螯

ngaoáo

con rùa biển

獒

ngaoáo

chó ngao

聱

ngaoáo

trúc trắc, chủng chẳng khó nghe, lủng củng

廒

ngaoáo

cái vựa đựng thóc

鼇

ngaoáo

Áo

Luyện viết các chữ âm "ngạo"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết