Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

Áo

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼇 là chữ độc thể thuộc bộ 黽 (minh, ếch/rùa). Dạng chuẩn hơn là 鰲. Không có phân tích thành phần rõ ràng; gợi hình ảnh sinh vật biển khổng lồ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": bộ 黽 (rùa) — con rùa ngao khổng lồ của thần thoại, 獨占鰲頭 là thành ngữ 'đứng đầu thiên hạ'. Tiếng Việt: 'ngao du' không liên quan, nhưng âm ngao dễ nhớ.

Gương Hán-Việt

ngao — trong thành ngữ Hán-Việt cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鼇 mở khoá: 鼇頭 (đứng đầu), 獨占鰲頭 (chiếm ngôi đầu), thần thoại Nữ Oa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鼇 là dạng biến thể của 鰲 — con rùa biển khổng lồ trong thần thoại Trung Quốc. Trong thần thoại, Nữ Oa chặt chân Ngao (鼇) để chống đỡ bầu trời. Thành ngữ 獨占鰲頭 (đứng đầu, chiến thắng) có nguồn từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 传说女娲砍断鼇足来支撑天地。Chuánshuō nǚwā kǎnduàn áo zú lái zhīchēng tiāndì. thanh 2

    Truyền thuyết kể Nữ Oa chặt chân ngao để chống đỡ trời đất.

  • 他在比赛中独占鼇头。Tā zài bǐsài zhōng dúzhàn áotóu. thanh 1

    Anh ấy trong cuộc thi đã chiếm ngôi đầu tuyệt đối.

  • 鼇是中国神话中的神兽。Áo shì zhōngguó shénhuà zhōng de shénshòu. thanh 5

    Ngao là linh thú trong thần thoại Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 鰲 — cùng nghĩa với 鼇

  • cùng âm ào, thường gặp — nghĩa 'kiêu ngạo'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.