Du vịnh tiếng Trung là gì?
Hán Việt du vịnh =
游泳yóuyǒngHSK 2
bơi lội
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 游泳Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 泳
Luyện viết 游泳
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết