bíchbì
bức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
Từ có chữ 壁
màu xanh biếc; ngọc bích
Từ có chữ 碧
ngọc bích
bíchpì
viên gạch to
gấp áo
Fou
銊
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.