Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幺 là chữ tượng hình — mô phỏng hình cuộn sợi tơ nhỏ. Wiktionary xác nhận đây là hình vẽ sợi tơ (liushu p = tượng hình). So sánh với 糸 (mịch) cùng nguồn gốc hình sợi chỉ.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": hình sợi tơ nhỏ xíu — yêu là nhỏ, mảnh mai như sợi chỉ mỏng nhất.
Gương Hán-Việt
"yêu" trong 幺幺 (yêu yêu — nhỏ bé, yếu đuối)
Mở khoá kiến thức
Biết 幺 (yêu) mở khoá bộ 幺 trong 幻 (huyễn — ảo), 幼 (ấu — nhỏ), 幽 (u — u tối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 幺 là chữ tượng hình, mô tả sợi tơ mảnh. So sánh với 糸. Nghĩa gốc: nhỏ bé, mảnh mai như sợi tơ. Trong tiếng Trung hiện đại, 幺 còn dùng để đọc số 1 trong ngữ cảnh quân sự hoặc số điện thoại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 幺弦最细,声音最高。
Dây đàn nhỏ nhất phát ra âm thanh cao nhất.
- 他在家里是最小的幺儿。
Anh ấy là đứa con út trong nhà.
- 幺麽小丑,不足挂齿。
Tên hề nhỏ nhặt, chẳng đáng đề cập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.