Nghĩa tiếng Việt
nấu chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炊 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 欠 (rút gọn từ 吹/Xuy, biểu âm); chữ hình thanh. Lửa là yếu tố nghĩa, phần âm cho âm chuī.
Hán-Việt: xuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuy": lửa (火) và hơi thở (欠/吹) — xuy phong thổi lửa, nấu cơm chín.
Gương Hán-Việt
"xuy" trong "dã xuy" (野炊 — nấu ăn ngoài trời), "xuy yên" (khói bếp)
Mở khoá kiến thức
Biết 炊 mở khoá 野炊 (cắm trại nấu ăn ngoài trời), 炊烟 (khói bếp), 炊具 (dụng cụ nấu ăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炊 là chữ hình thanh: 火 (hoả — lửa) biểu nghĩa; 吹 (xuy — thổi, rút gọn thành 欠) cho âm chuī. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là nấu chín bằng lửa, thường là nấu cơm hoặc thổi lửa nấu ăn. Hình ảnh thổi lửa để nấu ăn là nguồn gốc của chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 周末我们去野炊,非常开心。
Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại nấu ăn, rất vui.
- 远处飘来阵阵炊烟。
Từ xa có làn khói bếp bay đến.
- 巧妇难为无米之炊。
Người khéo đến đâu cũng không nấu được cơm khi không có gạo (tài giỏi mà không có điều kiện thì cũng vô ích).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.