Nghĩa tiếng Việt
để, đặt; quàn (người chết chưa kịp chôn còn để một chỗ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厝 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: vách đá/mái nhà che) + 昔 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 厂 chỉ nơi trú ngụ/đặt để, 昔 cho âm đọc.
Hán-Việt: xó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xó": mái đá (厂) như ngày xưa (昔) — vừa có nghĩa nhà (tiếng Mân Nam), vừa là nơi đặt tạm quan tài.
Gương Hán-Việt
厝火积薪 (xó hoả tích tân) — đặt lửa dưới đống củi, nguy hiểm tiềm ẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 厝 mở khoá thành ngữ 厝火积薪 (nguy hiểm tiềm tàng) và địa danh tiếng Mân Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厝 là chữ hình thanh: 厂 (c1=s, biểu nghĩa) + 昔 (c2=p, biểu âm). Nghĩa gốc: để tạm quan tài trước khi chôn. Trong tiếng Mân Nam (Đài Loan, Phúc Kiến), 厝 có nghĩa là nhà (đặc biệt gặp trong địa danh 埔厝, tên đường). Hán-Việt xó/xó xỉnh từ âm cuò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 厝火积薪,祸患近在眼前。
Đặt lửa dưới đống củi — tai họa gần kề trước mắt.
- 在闽南地区,厝字常见于地名中。
Ở vùng Mân Nam, chữ 厝 thường xuất hiện trong địa danh.
- 厝在台语中有房屋的意思。
Trong tiếng Đài Loan, 厝 có nghĩa là nhà ở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.