Nghĩa tiếng Việt
đủ, xong rồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒇 là chữ độc thể bộ 艹 (thảo, cỏ). Không có dữ liệu phân tích từ Wiktionary. Bộ 艹 thường chỉ thực vật nhưng ở đây nghĩa đã mở rộng sang "hoàn thành".
Hán-Việt: xiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "蒇": công việc (艹 gợi sinh trưởng) đã chín muồi xong — như cây cỏ đã phát triển đầy đủ, việc đã hoàn tất.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 蒇 giúp nhận ra từ 蒇事 (chǎn shì, hoàn thành việc) trong văn ngữ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc cho 蒇. Chữ bộ 艹 (thảo), mang nghĩa hoàn thành, giải quyết xong. Dạng tiểu triện còn lưu lại qua hanziyuan. Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此事已蒇,无需再议。
Việc này đã xong, không cần bàn thêm.
- 任务蒇毕,可以回营了。
Nhiệm vụ đã hoàn thành, có thể trở về doanh trại.
- 蒇事之后,大家才松了口气。
Sau khi việc xong xuôi, mọi người mới thở phào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.