Nghĩa tiếng Việt
xanh; như "cái xanh (chảo sâu đáy)" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐣 là chữ Nôm hình thanh: 金 (Kim, biểu nghĩa — kim loại) + 撑 (Chong, biểu âm — âm sanh/xanh). Wiktionary ghi: {{Han compound|lang=vi|金|撑|ls=psc|tr={{vi-l|xanh}}|c1=s|t1=metal|c2=p|tr2={{vi-l|sanh}}}}. Đây là chữ Nôm đặc thù, ghi âm tiếng Việt "xanh" (màu xanh) hoặc "cái xanh" (chảo sâu đáy).
Hán-Việt: xanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xanh" (màu xanh, cái xanh): 金 (gang sắt) + 撑 (âm sanh) — chữ Nôm tạo để ghi âm "xanh", vừa chỉ màu sắc vừa chỉ cái chảo gang sâu đáy.
Gương Hán-Việt
鐣 (xanh) — chữ Nôm chỉ màu xanh hoặc chảo gang
Mở khoá kiến thức
Biết 鐣 giúp hiểu hệ thống chữ Nôm — cách người Việt dùng bộ phận Hán để ghi âm tiếng Việt thuần túy.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鐣 là chữ Nôm: 金 (kim loại — biểu nghĩa) + 撑 (biểu âm, âm sanh). Được đọc "xanh" trong tiếng Việt, chỉ màu xanh (blue/green) hoặc "cái xanh" — chảo sâu đáy bằng gang. Chữ tạo để ghi âm tiếng Việt trong hệ thống chữ Nôm, không có trong Hán ngữ chuẩn. Đây là chữ tạo muộn dành riêng cho tiếng Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐣色是越南古籍中記載顏色的漢字。
Chữ xanh là ký tự Nôm ghi màu sắc trong cổ tịch Việt Nam.
- 古越南詩歌中常見鐣字。
Chữ xanh thường thấy trong thơ ca Việt Nam cổ đại.
- 鐣屬於喃字系統,非漢語通用字。
Chữ xanh thuộc hệ thống chữ Nôm, không phải chữ Hán thông dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.