Nghĩa tiếng Việt
mê mải, đắm đuối
Âm Hán Việt
đam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 9 nét
眈 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 冘 (Đem, biểu âm: dān); chữ hình thanh. Bộ 目 cho biết liên quan đến mắt/nhìn, 冘 chỉ âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc lặp để miêu tả ánh mắt nhìn chăm chú hoặc rình rập.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xẩm": đôi mắt (目) nhìn xẩm tối, chằm chằm như hổ rình mồi — đó là 虎视眈眈 (hổ thị xẩm xẩm).
Gương Hán-Việt
xẩm — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nổi tiếng qua thành ngữ 虎视眈眈 (hổ nhìn chăm chú, chờ cơ hội).
Mở khoá kiến thức
Biết 眈 giúp hiểu thành ngữ 虎视眈眈 — mắt hổ nhìn chằm chằm, ẩn dụ cho người rình chờ cơ hội tấn công.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 目 (mục — mắt) là thành phần biểu nghĩa, 冘 là thành phần biểu âm (dān). 眈 mang nghĩa nhìn chằm chằm, thường dùng trong từ ghép 眈眈 hoặc thành ngữ 虎视眈眈 (hổ nhìn chằm chằm, chờ thời cơ). Glyph tiểu triện được xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老虎虎视眈眈地盯着猎物。
Con hổ nhìn chằm chằm vào con mồi.
- 对手虎视眈眈,我们要小心。
Đối thủ đang rình rập, chúng ta phải cẩn thận.
- 他眈眈地望着门口。
Anh ấy nhìn chằm chằm vào cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.