Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

mây hiện lên

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霨 cấu trúc nội bộ không có trong dữ liệu (glyphOrigin null). Bộ 雨 gợi ý liên quan đến thời tiết, mây mưa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": mây (雨) vị trí hiện lên — 霨 là mây vần vũ xuất hiện trên bầu trời.

Gương Hán-Việt

vị trong ngữ cảnh thơ ca về mây vần vũ

Mở khoá kiến thức

Biết 霨 mở khoá từ vựng thơ ca về cảnh mây trời và thiên nhiên huyền ảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霨 đọc wèi, chỉ mây hiện lên, vần vũ. Bộ 雨 liên quan đến thời tiết. Từ hiếm, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 远山霨霨云气升腾。yuǎn shān wèi wèi yún qì shēngténg. thanh 3

    Xa xa trên núi mây khí dâng lên.

  • 霨是描写云气的罕见汉字。wèi shì miáoxiě yún qì de hǎnjiàn hànzì. thanh 4

    霨 là chữ Hán hiếm dùng để miêu tả mây khí.

  • 诗人用霨形容壮观的云景。shīrén yòng wèi xíngróng zhuànguān de yún jǐng. thanh 1

    Nhà thơ dùng 霨 tả cảnh mây hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wèi, là cây cỏ tươi tốt/trời mây đẹp — dùng phổ thông hơn

  • cùng âm wèi, nghĩa vị trí — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.