Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yùn

Nghĩa tiếng Việt

vần; phong nhã

Âm Hán Việt

vận

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 韻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

韻 = 音 (Âm, biểu nghĩa: âm thanh, âm nhạc) + 員 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh — 音 chỉ ý nghĩa âm thanh du dương, 員 cho âm đọc yùn/vận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ vần điệu trong thơ ca hoặc tính từ chỉ sự thanh nhã.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vận": âm thanh (音) của người đông đúc (員) cất lên đồng điệu — đó là vần, là vận của thơ ca.

Gương Hán-Việt

vận — xuất hiện trong 押韻 (áp vận: gieo vần), 韻味 (vận vị: hương vị phong nhã), 韻律 (vận luật: tiết tấu).

Mở khoá kiến thức

Biết 韻 mở khoá hàng loạt từ về thơ ca và âm nhạc: 押韻, 音韻, 韻味, 韻律, 風韻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 音 (âm) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 員 (viên) biểu âm cho âm yùn. Nghĩa gốc là âm nhạc du dương, vần điệu; sau mở rộng sang phong nhã, vần thơ, vần trong ngữ âm học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这首诗押韻很工整。zhè shǒu shī yā yùn hěn gōngzhěng. thanh 4

    Bài thơ này gieo vần rất chỉnh chu.

  • 她说话很有韻味。tā shuōhuà hěn yǒu yùnwèi. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện rất có phong vận.

  • 学习汉语要掌握音韻规律。xuéxí Hànyǔ yào zhǎngwò yīnyùn guīlǜ. thanh 2

    Học tiếng Trung cần nắm quy luật âm vận.

  • 古诗讲究平仄韻律。gǔshī jiǎngjiū píngzè yùnlǜ. thanh 3

    Thơ cổ chú trọng tiết tấu bằng trắc và vần điệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 韵 là giản thể của 韻, hình dạng rất gần, dễ nhầm trong văn bản phồn-giản

  • cùng âm yùn/vận, nghĩa là vận chuyển — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.