Từ vựng tiếng Trung
yǔn

Nghĩa tiếng Việt

mưa rơi lúc sấm nổ; rơi, rơi xuống; chết

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霣 là chữ thuộc bộ Vũ (雨, mưa). Wiktionary ghi hai âm yǔn/jūn, nghĩa: mưa, sấm (theo thổ ngữ Tề), hoặc biến thể của 隕 (rơi từ trên xuống).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẫn": bộ Vũ (雨, mưa) — mưa vẫn rơi, vật từ trời vẫn (rơi) xuống như thiên thạch.

Gương Hán-Việt

vẫn — đồng gốc với 隕 (vẫn) trong "vẫn thạch" (thiên thạch), "vẫn lạc" (rơi xuống)

Mở khoá kiến thức

Biết 霣 (vẫn) cùng gốc với 隕 — mở khoá nhóm từ rơi từ bầu trời xuống trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 霣 âm yǔn, nghĩa: mưa; theo thổ ngữ Tề có nghĩa là sấm. Cũng là biến thể của 隕 — rơi từ trên trời xuống (to fall from sky). Thuộc bộ Vũ (雨). Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霣,义同隕,从天而降。yǔn, yì tóng yǔn, cóng tiān ér jiàng. thanh 3

    霣 đồng nghĩa 隕, nghĩa là từ trời rơi xuống.

  • 霣石如雨,古代记载罕见天象。yǔn shí rú yǔ, gǔ dài jì zǎi hǎn jiàn tiān xiàng. thanh 3

    Đá rơi như mưa, hiện tượng thiên văn hiếm gặp ghi chép cổ đại.

  • 霣,亦指降雨,古字义多。yǔn, yì zhǐ jiàng yǔ, gǔ zì yì duō. thanh 3

    霣 cũng có nghĩa là mưa rơi, chữ cổ nghĩa đa dạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, 霣 là biến thể của 隕 (rơi từ trời)

  • chữ giản thể của 隕, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.