Nghĩa tiếng Việt
kéo xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輓 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 chỉ xe kéo, 免 cho âm wǎn. Về sau mở rộng nghĩa sang khóc thương người mất.
Hán-Việt: vãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vãn": xe (車) kéo đi (免) — kéo xe tang tiễn đưa người mất, tiếng khóc thương vãn.
Gương Hán-Việt
vãn trong "vãn ca" (bài ca điếu tang), "vãn liên" (câu đối viếng).
Mở khoá kiến thức
Biết 輓 giúp đọc văn thơ điếu tang cổ điển và hiểu 輓歌 (vãn ca), 輓聯 (vãn liên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 輓 là chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 免 biểu âm. Nghĩa gốc là kéo xe. Nghĩa phái sinh: khóc thương, điếu tang — từ hình ảnh kéo xe tang đưa linh cữu. Chữ truyền thống, có hình tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他为亡友写了一首輓诗。
Anh viết một bài thơ điếu tang cho người bạn đã mất.
- 輓联挂于灵堂两侧。
Câu đối viếng treo hai bên linh đường.
- 輓歌哀怨,令人动容。
Bài vãn ca ai oán, khiến người nghe xúc động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.