Từ vựng tiếng Trung
yuān

Nghĩa tiếng Việt

giỏ tre; làn tre

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箢 là chữ độc thể bộ 竹 (trúc, tre). Không có dữ liệu từ Wiktionary. Bộ 竹 xác nhận đây là vật dụng làm bằng tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": cái giỏ (竹) uốn tròn — 箢 là giỏ tre đan tròn xinh xắn, hình ảnh quen thuộc trong đời sống nông thôn.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 竹 trong 箢 kết nối với 篮 (lam, giỏ), 筐 (khuông, sọt), 篓 (lũ, giỏ đựng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary hay dữ liệu cấu trúc cho 箢. Chữ bộ 竹 (trúc), âm yuān, nghĩa là giỏ tre hoặc làn tre. Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她提着箢子去买菜。Tā tízhe yuān zi qù mǎi cài. thanh 1

    Cô ấy xách giỏ tre đi mua rau.

  • 竹编箢子是农村常见的器具。Zhú biān yuān zi shì nóngcūn chángjiàn de qìjù. thanh 2

    Giỏ đan bằng tre là vật dụng thường thấy ở nông thôn.

  • 箢子可以用来盛放蔬菜和水果。Yuān zi kěyǐ yòng lái chéngfàng shūcài hé shuǐguǒ. thanh 1

    Giỏ tre có thể dùng để đựng rau và hoa quả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, cùng nghĩa giỏ, phổ biến hơn

  • âm yuàn gần yuān, nghĩa sân/viện, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.