Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
wěn

Nghĩa tiếng Việt

ổn định

Âm Hán Việt

ủn

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

穩 là chữ thuộc bộ 禾 (hoà, lúa), nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích IDS cho chữ này. Tiểu triện có ảnh. Cấu trúc bên trong phức tạp nhưng chưa được phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng trong nguồn hiện có.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ miêu tả trạng thái ổn định hoặc làm động từ với nghĩa làm cho vững chắc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ủn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ủn": đọc âm Ủn — hình dung cây lúa (禾) đứng thẳng ủn vào đất vững chãi, không gió nào lay.

Gương Hán-Việt

ủn — ít dùng trong tiếng Việt; dạng giản thể 稳 được dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 穩 mở khoá thành ngữ ổn định: 穩如泰山 (vững như Thái Sơn), 穩定 (ổn định), 穩重 (chín chắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穩 seal 1
Tiểu triện

穩 thuộc bộ 禾 (hoà, lúa). Theo Wiktionary, chữ mang nghĩa ổn định, vững chắc, chắc chắn. Xuất hiện trong nhiều thành ngữ quan trọng như 穩如泰山 (vững như Thái Sơn), 四平八穩 (bốn phương tám hướng đều vững). chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc hình thành chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格穩重,做事不慌不忙。tā xìnggé wěnzhòng, zuòshì bù huāng bù máng. thanh 1

    Anh ấy tính cách chín chắn, làm việc không vội không vàng.

  • 經濟穩定是社會發展的基礎。jīngjì wěndìng shì shèhuì fāzhǎn de jīchǔ. thanh 1

    Kinh tế ổn định là nền tảng của sự phát triển xã hội.

  • 她走路穩健,氣定神閒。tā zǒulù wěnjiàn, qì dìng shén xián. thanh 1

    Cô ấy bước đi vững chắc, thần thái bình tĩnh thư thái.

  • 十拿九穩,不必擔心。shí ná jiǔ wěn, bùbì dānxīn. thanh 2

    Chín mươi phần trăm chắc chắn, không cần lo lắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ — 穩 là truyền thống

  • cùng âm wēn (nhẹ hơn), nghĩa ấm áp — nhầm âm đọc khi không có thanh điệu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.