Nghĩa tiếng Việt
bắt mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籲 = 籥 (biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/giọng nói từ đầu); chữ hình thanh. 頁 thường liên quan đến đầu và miệng, gợi hành động lên tiếng kêu gọi.
Hán-Việt: úc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "úc": 籥 (biểu âm) + 頁 (Hiệt — đầu, tiếng nói) → cất giọng lên tiếng kêu gọi, như tiếng rao từ đầu.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; nhưng 呼籲 (hô hào kêu gọi) quen thuộc trong văn viết tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 籲 giúp hiểu từ 呼籲 (kêu gọi) — dùng rất phổ biến trong văn phong trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
籲 (yù) là chữ hình thanh: 頁 (đầu, trang) là phần biểu nghĩa gợi hành động từ miệng/đầu, 籥 là phần biểu âm. Chữ chỉ hành động kêu gọi, kêu xin, van nài. Dùng trong 呼籲 (kêu gọi). Có dạng tiểu triện và lục thư thông. Phồn thể của 吁.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府呼籲民眾節約用水。
Chính phủ 呼籲 kêu gọi người dân tiết kiệm nước.
- 他籲請社會各界關注弱勢群體。
Ông ấy 籲請 kêu gọi các tầng lớp xã hội quan tâm đến nhóm yếu thế.
- 籲天長嘯,表達胸中憤懣。
籲天 hướng trời kêu than, bày tỏ nỗi uất ức trong lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.