Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt mắt

1 chữ32 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籲 = 籥 (biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/giọng nói từ đầu); chữ hình thanh. 頁 thường liên quan đến đầu và miệng, gợi hành động lên tiếng kêu gọi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: úc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úc": 籥 (biểu âm) + 頁 (Hiệt — đầu, tiếng nói) → cất giọng lên tiếng kêu gọi, như tiếng rao từ đầu.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; nhưng 呼籲 (hô hào kêu gọi) quen thuộc trong văn viết tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 籲 giúp hiểu từ 呼籲 (kêu gọi) — dùng rất phổ biến trong văn phong trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籲 seal 1
Tiểu triện
籲 liushutong 1
Lục thư thông

籲 (yù) là chữ hình thanh: 頁 (đầu, trang) là phần biểu nghĩa gợi hành động từ miệng/đầu, 籥 là phần biểu âm. Chữ chỉ hành động kêu gọi, kêu xin, van nài. Dùng trong 呼籲 (kêu gọi). Có dạng tiểu triện và lục thư thông. Phồn thể của 吁.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府呼籲民眾節約用水。zhèngfǔ hūyù mínzhòng jiéyuē yòng shuǐ. thanh 4

    Chính phủ 呼籲 kêu gọi người dân tiết kiệm nước.

  • 他籲請社會各界關注弱勢群體。tā yùqǐng shèhuì gèjiè guānzhù ruòshì qúntǐ. thanh 1

    Ông ấy 籲請 kêu gọi các tầng lớp xã hội quan tâm đến nhóm yếu thế.

  • 籲天長嘯,表達胸中憤懣。yùtiān cháng xiào, biǎodá xiōngzhōng fènmèn. thanh 4

    籲天 hướng trời kêu than, bày tỏ nỗi uất ức trong lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 籲 (và dạng đơn giản trong 呼吁), dễ nhầm phồn/giản

  • cùng âm yǔ/yù gần, đều liên quan đến lời nói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.