Nghĩa tiếng Việt
cất giấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韫 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc), dạng giản thể của 韞. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cụ thể. Chữ chỉ hành động cất giấu, ẩn chứa.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": Bọc trong da (韋) mà không lộ ra ngoài — đó là 韫 uẩn, giấu kín điều quý giá bên trong.
Gương Hán-Việt
uẩn (韫 — cất giấu, ẩn chứa); uẩn khúc (chuyện giấu kín)
Mở khoá kiến thức
Biết 韫 mở khoá từ 韫藏 (uẩn tàng — cất giấu) và phong cách viết hàm súc trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韫 là dạng giản thể của 韞. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết cho chữ này. Chữ thuộc bộ 韋 (da thuộc, vật dùng để bọc/giấu), mang nghĩa cất giấu, ẩn chứa trong lòng. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她将秘密韫藏心底。
Cô ấy giấu bí mật tận đáy lòng.
- 韫而不发,智者之道。
Ẩn chứa mà không bộc lộ — đó là đạo của người trí.
- 此玉韫于匣中多年。
Viên ngọc này được cất trong hộp nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.