Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh đen

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黝 chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ trong Wiktionary. Bộ 黑 (hắc, đen) có thể là biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm yǒu. Xem như chữ hình thanh với bộ hắc biểu nghĩa, nhưng thiếu xác nhận từ cổ văn chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: u

Mẹo nhớ

Hán-Việt "u": màu u tối (黑) ánh xanh — 黝黑 là làn da đen bóng khoẻ mạnh, không phải đen xỉn.

Gương Hán-Việt

黝 xuất hiện trong 黝黑 (u hắc — đen bóng), 黑黝黝 (đen thẫm, mờ tối).

Mở khoá kiến thức

Biết 黝 mở khoá 黝黑 (yǒuhēi — đen bóng, đen khoẻ mạnh) — từ miêu tả màu da trong văn học hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黝 seal 1
Tiểu triện

黝 không có phân tích cấu trúc chi tiết trong Wiktionary. Bộ黑 (đen) gợi màu sắc tối; nghĩa là màu xanh đen, đen thẫm — màu da hoặc màu sắc có sắc tối. Xuất hiện trong tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有一身黝黑的皮肤,看起来很健康。Tā yǒu yī shēn yǒuhēi de pífū, kànqǐlái hěn jiànkāng. thanh 1

    Anh ấy có làn da đen bóng, trông rất khoẻ mạnh.

  • 远处的山峰黑黝黝的,若隐若现。Yuǎnchù de shānfēng hēiyǒuyǒu de, ruòyǐn ruòxiàn. thanh 3

    Đỉnh núi xa xăm tối thẫm, ẩn hiện mờ ảo.

  • 夜色黝黑,看不见一颗星星。Yèsè yǒuhēi, kàn bù jiàn yī kē xīngxing. thanh 4

    Màn đêm đen thẫm, không thấy một ngôi sao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 黝, 黑 là đen nói chung, 黝 chỉ sắc đen thẫm có ánh xanh

  • gần âm yōu/yǒu, 幽 là u tĩnh/tối tăm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.