Từ vựng tiếng Trung
qiáng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tường vi 薔薇)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔷 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 牆 (Tường, biểu âm, viết tắt); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là thực vật, 牆 cho âm qiáng. Dùng trong 薔薇 (tường vi — hoa hồng dại).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tường" (bức tường): cây cỏ (艹) leo lên bức tường (tường — 牆) — đó là dây hoa hồng 蔷 trong 薔薇.

Gương Hán-Việt

tường — 蔷 xuất hiện trong 薔薇 (tường vi: hoa hồng dại)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔷 mở khoá: 薔薇 (hoa hồng dại), 蔷薇科 (họ hoa hồng Rosaceae).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔷 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 艸 (cây cỏ) biểu nghĩa, 牆 (tường) biểu âm (rút gọn). Wiktionary ghi hai etymology: một với 牆 cho âm, một với 嗇 cho âm. Nghĩa gốc là cây hoa hồng dại leo tường (薔薇). Dạng tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里开满了蔷薇花。Yuànzi lǐ kāi mǎnle qiángwēi huā. thanh 4

    Sân nhà nở đầy hoa hồng dại.

  • 蔷薇沿着篱笆攀爬。Qiángwēi yánzhe líba pānpá. thanh 2

    Hoa hồng dại leo dọc theo hàng rào.

  • 她喜欢蔷薇的清香。Tā xǐhuan qiángwēi de qīngxiāng. thanh 1

    Cô ấy thích hương thơm nhẹ của hoa hồng dại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qiáng, nghĩa là bức tường; hình tự có bộ 土 thay vì bộ 艹

  • đồng âm qiáng, nghĩa là mạnh mẽ; hoàn toàn khác về hình và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.