Nghĩa tiếng Việt
rợ Ba (phía Nam Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賨 thuộc bộ 貝 (bối — vỏ sò, tiền của). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": bộ 貝 (bối — tiền của) — cống phẩm "tông" tộc miền sơn cước nộp bằng vải thay tiền.
Gương Hán-Việt
"tông" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
賨 là thuật ngữ lịch sử; bộ 貝 kết nối: 賦 (phú — thuế), 貢 (cống), 費 (phí), 賣 (mại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賨 thuộc bộ 貝 (bối — tiền của, cống phú). Theo Wiktionary, nghĩa: loại cống vật bằng vải do các tộc người ở Tứ Xuyên và Vân Nam nộp dưới thời Hán. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賨布是汉代少数民族缴纳的贡物。
Tông bố là cống vật bằng vải của các dân tộc thiểu số thời Hán.
- 賨人居住在四川一带。
Người Tông cư trú ở vùng Tứ Xuyên.
- 史书记载了賨布制度。
Sử sách ghi chép về chế độ tông bố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.