Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

vi vu; rì rào (tiếng gió thổi)

Âm Hán Việt

tốc

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 簌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

簌 = 𥫗/竹 (biểu nghĩa: tre, nứa) + 欶 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ liên quan đến âm thanh của tre, lá; 欶 cho âm sù. Nghĩa là tiếng vi vu, rì rào (gió thổi, lá rơi).

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Tính từ形容词

Thường dùng lặp lại làm từ tượng thanh mô tả tiếng lá rụng hoặc nước mắt rơi lã chã.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc" (rào rào): bộ 竹 (tre) — gió thổi qua bụi tre 竹 tạo tiếng túc túc rào rào — 簌 là âm thanh vi vu, xào xạc đó.

Gương Hán-Việt

túc — 簌 xuất hiện trong 簌簌 (túc túc: rào rào, xào xạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 簌 mở khoá: 簌簌 (tiếng lá rơi rào rào), 撲簌 (tiếng rơi nhẹ), 急簌簌 (ào ạt, rào rào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 竹 (tre) biểu nghĩa, 欶 biểu âm. Nghĩa là tiếng lá rơi, tiếng gió thổi qua tre. Thường dùng trong 簌簌 (sù sù — rì rào, rào rào). Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋风吹过,树叶簌簌落下。Qiūfēng chuīguò, shùyè sùsù luòxià. thanh 1

    Gió thu thổi qua, lá cây rào rào rụng xuống.

  • 她簌簌地流下了眼泪。Tā sùsù de liú xià le yǎnlèi. thanh 1

    Nước mắt cô ấy tuôn rơi lã chã.

  • 竹林里传来簌簌的声音。Zhú lín lǐ chuán lái sùsù de shēngyīn. thanh 2

    Từ trong rừng tre vang lên tiếng xào xạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm sù, nghĩa là nhanh; hình tự và nghĩa khác

  • đồng âm sù, nghĩa là đơn giản, thuần túy; hình khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.