Nghĩa tiếng Việt
vi vu; rì rào (tiếng gió thổi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簌 = 𥫗/竹 (biểu nghĩa: tre, nứa) + 欶 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ liên quan đến âm thanh của tre, lá; 欶 cho âm sù. Nghĩa là tiếng vi vu, rì rào (gió thổi, lá rơi).
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc" (rào rào): bộ 竹 (tre) — gió thổi qua bụi tre 竹 tạo tiếng túc túc rào rào — 簌 là âm thanh vi vu, xào xạc đó.
Gương Hán-Việt
túc — 簌 xuất hiện trong 簌簌 (túc túc: rào rào, xào xạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 簌 mở khoá: 簌簌 (tiếng lá rơi rào rào), 撲簌 (tiếng rơi nhẹ), 急簌簌 (ào ạt, rào rào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 竹 (tre) biểu nghĩa, 欶 biểu âm. Nghĩa là tiếng lá rơi, tiếng gió thổi qua tre. Thường dùng trong 簌簌 (sù sù — rì rào, rào rào). Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋风吹过,树叶簌簌落下。
Gió thu thổi qua, lá cây rào rào rụng xuống.
- 她簌簌地流下了眼泪。
Nước mắt cô ấy tuôn rơi lã chã.
- 竹林里传来簌簌的声音。
Từ trong rừng tre vang lên tiếng xào xạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.