Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sớm; ngày xưa, cũ

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夙 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ hình người cầm/ôm mặt trăng (月) trong tay (丮), gợi cảnh người lao động hoặc cúng tế dưới ánh trăng chưa lặn — tức buổi sáng sớm tinh mơ. Về sau 月 bị lẫn thành 夕, và 丮 thu nhỏ thành 凡.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": 夙 — "túc" như "tức tốc", người dậy sớm (夙) như còn trăng (月) trên trời, chân tay đã bận rộn.

Gương Hán-Việt

"Túc" xuất hiện trong "túc nguyện" (夙愿, nguyện vọng ấp ủ từ lâu), "túc thế" (kiếp trước).

Mở khoá kiến thức

Biết 夙 mở khoá từ 夙愿 (túc nguyện — ước nguyện lâu đời), 夙夜 (sớm tối — suốt ngày đêm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夙 oracle 1
Giáp cốt văn
夙 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, giáp cốt văn 夙 gồm 月 (mặt trăng) và 丮 (hình người cầm/ôm), gợi hình ảnh người thờ phụng trăng, hoặc người làm việc lúc bình minh khi trăng chưa lặn. Trong kim văn, 月 biến dạng thành 夕. Về sau 丮 thu rút thành 凡. Nghĩa phái sinh: sớm, từ xưa, cũ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是他多年的夙愿。zhè shì tā duō nián de sùyuàn. thanh 4

    Đây là tâm nguyện ấp ủ nhiều năm của anh ấy.

  • 夙夜不眠,努力工作。sùyè bù mián, nǔlì gōngzuò. thanh 4

    Sớm tối không ngủ, chăm chỉ làm việc.

  • 他夙有大志。tā sù yǒu dàzhì. thanh 1

    Anh ấy từ lâu đã có chí lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ của 夙 bị lẫn thành 夕 trong kim văn, hình dạng rất gần nhau

  • 宿

    cùng đọc Hán-Việt túc, dễ nhầm nghĩa (宿=ở lại qua đêm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.