Nghĩa tiếng Việt
đồng ý theo, làm theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徇 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 彳 gợi hành động đi theo, tuân theo. Nghĩa: phục tùng, làm theo; hoặc tuần hành trưng bày.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": đi (彳) tuần (旬 — biểu âm) theo lệnh người trên — 徇 là phục tùng, làm theo, tuân thủ.
Gương Hán-Việt
徇 xuất hiện trong 徇私 (tuần tư — thiên vị cá nhân), 徇私枉法 (tuần tư uổng pháp — bẻ cong luật pháp vì tư lợi).
Mở khoá kiến thức
Biết 徇 mở khoá 徇私 (thiên vị), 徇私舞弊 (gian lận vì tư lợi), 徇情枉法 (bóp méo luật pháp vì tình cảm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 徇 là chữ hình thanh: 彳 (xích, đi) biểu nghĩa, 旬 biểu âm. Nghĩa: phục tùng, làm theo; tuần hành; hoặc hy sinh vì (dạng thay thế của 殉).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因徇私枉法被开除公职。
Anh ấy bị đuổi khỏi công chức vì bẻ cong luật pháp để tư lợi.
- 执法人员不应该徇情。
Người thực thi pháp luật không nên thiên vị tình cảm.
- 他一生徇国忘己,令人敬佩。
Cả đời ông tận tụy với đất nước, quên bản thân, thật đáng kính phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.