Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý theo, làm theo

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徇 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 彳 gợi hành động đi theo, tuân theo. Nghĩa: phục tùng, làm theo; hoặc tuần hành trưng bày.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần": đi (彳) tuần (旬 — biểu âm) theo lệnh người trên — 徇 là phục tùng, làm theo, tuân thủ.

Gương Hán-Việt

徇 xuất hiện trong 徇私 (tuần tư — thiên vị cá nhân), 徇私枉法 (tuần tư uổng pháp — bẻ cong luật pháp vì tư lợi).

Mở khoá kiến thức

Biết 徇 mở khoá 徇私 (thiên vị), 徇私舞弊 (gian lận vì tư lợi), 徇情枉法 (bóp méo luật pháp vì tình cảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徇 liushutong 1徇 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 徇 là chữ hình thanh: 彳 (xích, đi) biểu nghĩa, 旬 biểu âm. Nghĩa: phục tùng, làm theo; tuần hành; hoặc hy sinh vì (dạng thay thế của 殉).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因徇私枉法被开除公职。tā yīn xúnsī wǎngfǎ bèi kāichú gōngzhí. thanh 1

    Anh ấy bị đuổi khỏi công chức vì bẻ cong luật pháp để tư lợi.

  • 执法人员不应该徇情。zhífǎ rényuán bù yīnggāi xúnqíng. thanh 2

    Người thực thi pháp luật không nên thiên vị tình cảm.

  • 他一生徇国忘己,令人敬佩。tā yīshēng xúnguó wàngjǐ, lìng rén jìngpèi. thanh 1

    Cả đời ông tận tụy với đất nước, quên bản thân, thật đáng kính phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xùn, cùng nghĩa hy sinh vì

  • cùng âm xún, cùng bộ 辶/彳 gợi đi lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.