Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

tay áo

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褎 là chữ hình thanh: 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 𥝩 (biểu âm). Có hai âm đọc: yòu và xiù (dị thể của 袖 — tay áo). Cấu trúc psc theo Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụ": 衣 (y/quần áo) — tay áo (tụ/袖) rộng che phủ; nghĩa phái sinh: nổi bật, vượt trội như tay áo rộng che khuất cả.

Gương Hán-Việt

ít dùng; dạng thông dụng là 袖 (tụ/tay áo)

Mở khoá kiến thức

Biết 褎 giúp đọc thành ngữ cổ như 褎如充耳 (giả điếc không nghe) và 褎然舉首 (đứng đầu nổi bật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 褎 là chữ hình thanh ghép từ 衣 (y/quần áo, biểu nghĩa) và 𥝩 (biểu âm). Âm đọc 1: yòu — nghĩa chưa xác định; Âm đọc 2: xiù — dị thể của 袖 (tay áo). Từ 褎然 nghĩa là nổi bật, vượt trội. Từ 褎如充耳 nghĩa bịt tai giả điếc (thành ngữ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褎然舉首,人才輩出。yòu rán jǔ shǒu, réncái bèi chū. thanh 4

    Nhân tài nổi bật, hết lớp này đến lớp khác xuất hiện.

  • 褎如充耳,對批評置若罔聞。xiù rú chōng ěr, duì pīpíng zhì ruò wǎng wén. thanh 4

    Bịt tai giả điếc, phớt lờ mọi lời phê bình.

  • 褎即袖之古字,見於古文獻。xiù jí xiù zhī gǔzì, jiàn yú gǔ wénxiàn. thanh 4

    褎 là chữ cổ của 袖 (tay áo), thấy trong văn hiến xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 袖 là dạng thông dụng của 褎 (tay áo) — 褎 là dạng cổ ít dùng

  • cùng có bộ 衣, tự dạng dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.