Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tư Đình (tên đất, ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虒 là tên con thú huyền thoại (委虒) giống hổ có một sừng, sống được dưới nước. Bộ 虍 (hổ) xác nhận liên quan đến hổ. Chữ cũng là tên địa danh (虒亭) ở Sơn Tây.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tư": bộ 虍 (hổ) + một sừng → con thú thần kỳ nửa hổ nửa kỳ lân sống dưới nước trong thần thoại Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

Tư — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 虒 giúp đọc các văn bản thần thoại và địa lý cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虒 (sī) dùng trong 委虒 — tên con thú huyền thoại lưỡng thê, thân hổ một sừng. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và thượng cổ. Chữ cũng dùng trong địa danh 虒亭 ở huyện Tương Viên, tỉnh Sơn Tây. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 委虒是古籍中記載的一種神獸。Wēi sī shì gǔjí zhōng jìzǎi de yī zhǒng shénshòu. thanh 1

    Ủy 虒 là loài thần thú ghi trong sách cổ.

  • 虒亭是山西省的一個古地名。Sī tíng shì Shānxī shěng de yīgè gǔ dìmíng. thanh 1

    虒 Đình là địa danh cổ ở tỉnh Sơn Tây.

  • 虒字出現在古代地理與神話文獻中。Sī zì chūxiàn zài gǔdài dìlǐ yǔ shénhuà wénxiàn zhōng. thanh 1

    Chữ 虒 xuất hiện trong văn hiến địa lý và thần thoại cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虍, nghĩa liên quan nhưng khác chữ

  • cùng âm sī, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.