Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, sinh ra, làm ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孳 là chữ hình thanh (psc): 兹 (Tư, biểu âm) + 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa con). Hình ảnh những đứa trẻ sinh ra và lớn lên gợi nghĩa sinh sản, tăng trưởng liên tục.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": Tư (兹) + Tử (子 con) — 孳 là sinh sôi nảy nở không ngừng, đàn con ngày càng đông.
Gương Hán-Việt
孳 gặp trong văn cổ: 孳生 (tư sinh) — sinh sôi; 孳息 (tư tức) — sinh lợi, tiền lãi; 孳孳 (tư tư) — chăm chỉ không ngừng.
Mở khoá kiến thức
Biết 孳 giúp đọc văn ngôn về sinh sản, nông nghiệp và tài chính cổ: 孳生, 孳息.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孳 (tư) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|兹|子|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=child}} — 兹 biểu âm + 子 (đứa con) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là sinh sôi, sản xuất, tạo ra. Chữ xuất hiện từ thời Xuân Thu, biểu thị sự sinh trưởng liên tục không ngừng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 生物在适宜的环境中孳生繁殖。
Sinh vật sinh sôi và nhân giống trong môi trường thích hợp.
- 孳息是投资的收益。
Lãi suất là lợi nhuận của đầu tư.
- 他孳孳不倦地学习。
Anh ấy học tập chăm chỉ không biết mệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.