Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan

Âm Hán Việt

trụy

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 贅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

贅 = 敖 (Ngao: lang thang) + 貝 (Bối: tiền); chữ hội ý. Tiền (貝) bị phóng đi lang thang (敖) và phải được đòi lại — nghĩa gốc là thế chấp, cầm đồ. Về sau dùng theo âm mượn với nghĩa dư thừa, lắm lời.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự dư thừa, rườm rà.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": tiền (貝) bị phóng đi (敖) — tài sản phóng túng thành dư thừa vô nghĩa; trụy lạc thành gánh nặng dư thừa.

Gương Hán-Việt

trụy trong "lắm lời" (贅言), "dư thừa" (贅肉 = thịt thừa/mỡ bụng), "nhập gia vi hôn" (贅婿).

Mở khoá kiến thức

Biết 贅 giúp hiểu 贅言 (lời thừa), 贅肉 (mỡ thừa), 贅婿 (rể ở nhà vợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贅 bigseal 1
Đại triện
贅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 贅 là chữ hội ý: 敖 (đi lang thang) + 貝 (tiền bạc). Ý gốc: tiền đi mất cần lấy lại — nghĩa là thế chấp/cầm đồ. Nghĩa này về sau bị thay thế hoàn toàn bởi nghĩa mượn âm: dư thừa, lắm lời, không cần thiết. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 赘.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贅言過多使文章顯得冗長。zhuì yán guò duō shǐ wénzhāng xiǎndé rónɡcháng. thanh 4

    Lời thừa quá nhiều làm bài viết trở nên dài dòng.

  • 減掉腰間贅肉需要堅持運動。jiǎndiào yāojiān zhuìròu xūyào jiānchí yùndòng. thanh 3

    Giảm mỡ bụng 贅 cần kiên trì tập luyện.

  • 他入贅妻家後改了姓氏。tā rù zhuì qī jiā hòu gǎi le xìngshì. thanh 1

    Sau khi ở rể (入贅) nhà vợ, anh ấy đổi họ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赘 là dạng giản thể của 贅, cùng nghĩa

  • đồng âm zhuì, nghĩa rơi xuống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.