Nghĩa tiếng Việt
không liên quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贅 = 敖 (Ngao: lang thang) + 貝 (Bối: tiền); chữ hội ý. Tiền (貝) bị phóng đi lang thang (敖) và phải được đòi lại — nghĩa gốc là thế chấp, cầm đồ. Về sau dùng theo âm mượn với nghĩa dư thừa, lắm lời.
Hán-Việt: trụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụy": tiền (貝) bị phóng đi (敖) — tài sản phóng túng thành dư thừa vô nghĩa; trụy lạc thành gánh nặng dư thừa.
Gương Hán-Việt
trụy trong "lắm lời" (贅言), "dư thừa" (贅肉 = thịt thừa/mỡ bụng), "nhập gia vi hôn" (贅婿).
Mở khoá kiến thức
Biết 贅 giúp hiểu 贅言 (lời thừa), 贅肉 (mỡ thừa), 贅婿 (rể ở nhà vợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 贅 là chữ hội ý: 敖 (đi lang thang) + 貝 (tiền bạc). Ý gốc: tiền đi mất cần lấy lại — nghĩa là thế chấp/cầm đồ. Nghĩa này về sau bị thay thế hoàn toàn bởi nghĩa mượn âm: dư thừa, lắm lời, không cần thiết. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 赘.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贅言過多使文章顯得冗長。
Lời thừa quá nhiều làm bài viết trở nên dài dòng.
- 減掉腰間贅肉需要堅持運動。
Giảm mỡ bụng 贅 cần kiên trì tập luyện.
- 他入贅妻家後改了姓氏。
Sau khi ở rể (入贅) nhà vợ, anh ấy đổi họ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.