Nghĩa tiếng Việt
giới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笍 thuộc bộ 竹 (Trúc, tre), 10 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc (zhuì/ruì), không có định nghĩa (rfdef). Chưa xác định cấu tạo.
Hán-Việt: trụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụy": cây trúc (竹) rơi trụy (trụy) xuống đất — 笍 chữ cổ bộ 竹, nghĩa chưa xác định.
Gương Hán-Việt
trụy — gần 墜 (trụy, rơi xuống), 綴 (trụy, ghép lại); bộ 竹 gợi tre trúc
Mở khoá kiến thức
Biết 笍 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 竹 hiếm trong từ điển cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm zhuì hoặc ruì, không có nghĩa cụ thể. Bộ 竹 (trúc) cho biết liên quan đến tre/trúc. Nghĩa gốc không rõ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笍是竹部的一个意义不明的古字。
笍 là chữ cổ bộ 竹 chưa rõ nghĩa.
- 笍字在现代汉语中极为罕见。
Chữ 笍 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Trung hiện đại.
- 研究者尚未确定笍的确切用途。
Các nhà nghiên cứu chưa xác định được công dụng chính xác của 笍.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.