Từ vựng tiếng Trung
zhǒng

Nghĩa tiếng Việt

sưng, nề, phù

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肿 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, thân thể) + 重 (biểu âm, viết giản qua 中); chữ hình thanh. Wiktionary: 肉 (c1=s, biểu nghĩa), 重 (c2=p, biểu âm). Bộ 月旁 (月 viết như nhục) chỉ cơ thể, thịt; 重 cho âm zhǒng. Ý nghĩa: sưng, phù nề.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhǒng/sưng; sưng lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trũng": thịt 月(肉) nặng nề như 重 — TRŨNG (phù), SƯNG PHỒNG như vết thương nặng.

Gương Hán-Việt

"trũng" trong: ung thũng (肿瘤, khối u), phù thũng (水肿), sưng trũng

Mở khoá kiến thức

Biết 肿 (trũng) mở khoá: 肿瘤 (khối u), 水肿 (phù thũng), 肿胀 (sưng phồng) — nhóm từ y học về sưng tấy.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肿 bigseal 1
Đại triện
肿 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 肿 là chữ hình thanh (psc): 肉 (thịt, thân thể, viết 月旁) biểu nghĩa — sự sưng tấy của mô cơ thể; 重 biểu âm. Ý nghĩa gốc: sưng tấy, phù nề. Hiện dùng trong y học: 肿瘤 (khối u), 水肿 (phù thũng), 肿胀 (sưng phồng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的脚踝摔伤后肿了起来。tā de jiǎohuái shuāishāng hòu zhǒng le qǐlai. thanh 1

    Mắt cá chân của anh ấy bị bong gân rồi sưng lên.

  • 医生说这个肿瘤是良性的。yīshēng shuō zhège zhǒngliú shì liángxìng de. thanh 1

    Bác sĩ nói khối u này là lành tính.

  • 长时间站立会导致腿部水肿。cháng shíjiān zhànlì huì dǎozhì tuìbù shuǐzhǒng. thanh 2

    Đứng lâu có thể dẫn đến phù nề ở chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 重 là thành phần biểu âm của 肿, 重 (trọng/trùng) có nhiều nghĩa: nặng, lại

  • cùng âm zhǒng, 种 (chủng) nghĩa là giống loài, trồng cấy — phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.