Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y tế; 恶性肿瘤 (khối u ác tính) là cách nói lâm sàng cho ung thư, còn 癌症 là từ thông dụng hơn.
Câu ví dụ
- 医生发现他体内有一个肿瘤
Bác sĩ phát hiện trong người anh có một khối u
- 这个肿瘤是良性的
Khối u này là lành tính
- 手术切除了肿瘤
Phẫu thuật đã cắt bỏ khối u
- 她被诊断为恶性肿瘤
Cô ấy được chẩn đoán mắc khối u ác tính
Kết hợp thường gặp
- 恶性肿瘤
khối u ác tính
- 良性肿瘤
khối u lành tính
- 切除肿瘤
cắt bỏ khối u
- 脑肿瘤
khối u não
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.