Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

cách chức, phế truất

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黜 = 黑 (Hắc, biểu nghĩa: màu đen) + 出 (Xuất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hắc 黑 gợi nghĩa bị bôi đen/hạ xuống; phần 出 cho âm chù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: truất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truất": màu đen (黑) + đẩy ra (出) — 黜 là truất phế, tống cổ quan lại ra khỏi triều đình, "bôi đen" tên tuổi họ.

Gương Hán-Việt

truất (黜) — trong Hán-Việt: 黜免 (truất miễn — cách chức), 废黜 (phế truất — bãi bỏ, lật đổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 黜 mở khoá: 废黜 (phế truất — phế bỏ), 黜免 (truất miễn — cách chức bãi miễn), 罢黜 (bãi truất — bãi bỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黜 seal 1
Tiểu triện

黜 (truất/chù) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 黑 (biểu nghĩa — màu đen, ám chỉ bị hạ xuống, xấu xa) + 出 (biểu âm). Chỉ việc cách chức, phế truất, hạ bậc quan lại. Nghĩa gốc: bị "bôi đen" và đẩy ra ngoài khỏi triều đình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汉武帝罢黜百家,独尊儒术。Hàn Wǔdì bāchù bǎijiā, dúzūn rúshù. thanh 4

    Hán Vũ Đế bãi truất trăm học phái, chỉ tôn sùng Nho học.

  • 那位官员被黜免了职务。nà wèi guānyuán bèi chùmiǎn le zhíwù. thanh 4

    Quan viên đó đã bị truất chức.

  • 废黜暴君是人民的权利。fèichù bàojūn shì rénmín de quánlì. thanh 4

    Phế truất bạo chúa là quyền lợi của nhân dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 黑, đều là chữ hiếm liên quan đến màu đen

  • chứa trong 黜, cùng âm chū, nhưng 出 là ra/xuất

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.