Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
chù

Nghĩa tiếng Việt

thiếu, không đủ

Âm Hán Việt

truất

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 绌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

绌 (phồn thể: 絀) thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, vải). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ có nghĩa thiếu hụt, không đủ — thường gặp trong 相形見絀 (tương hình kiến truất — so sánh thấy mình kém cỏi).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ sự thiếu thốn, không đủ hoặc động từ chỉ sự bãi chức, giảm bớt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: truất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truất": sợi chỉ (糸) bị thiếu — 相形見絀 (tương hình kiến truất) là tự thấy mình kém khi so sánh.

Gương Hán-Việt

相形見絀 (tương hình kiến truất) — so sánh thấy kém; 支絀 (chi truất) — chi tiêu thiếu hụt

Mở khoá kiến thức

Biết 绌 mở khoá từ 相形见绌 (tương hình kiến truất — thua kém khi so sánh) và 左支右绌 (bị động, túng thiếu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绌 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 絀 có các nghĩa: insufficient (thiếu), deep red (đỏ thẫm, nghĩa cổ), sew/stitch (may, khâu, nghĩa cổ), cũng là dị thể của 黜 (cách chức). Chữ thuộc bộ 糸 (sợi chỉ). Nghĩa thông dụng hiện đại là thiếu hụt trong 相形見絀. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的作品与名家相比,相形见绌。tā de zuòpǐn yǔ míngjiā xiāng bǐ, xiāngxíng jiànchù. thanh 1

    Tác phẩm của anh ta so với các bậc thầy thì kém xa.

  • 家庭收入支绌,生活很困难。jiātíng shōurù zhīchù, shēnghuó hěn kùnnán. thanh 1

    Thu nhập gia đình không đủ chi tiêu, cuộc sống rất khó khăn.

  • 左支右绌,形容资源匮乏的窘境。zuǒ zhī yòu chù, xíngróng zīyuán kuìfá de jiǒngjìng. thanh 3

    Tả chi hữu truất — mô tả tình cảnh thiếu thốn, bí bách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 同nghĩa dị thể (cách chức), dễ nhầm vì 绌 cũng mang nghĩa này

  • cùng âm chù/zhuō, nhưng 拙 là vụng về (bộ 扌)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.