Từ vựng tiếng Trung
níng

Nghĩa tiếng Việt

gai

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苧 là dạng giản thể của 薴, trong đó 寧 được rút gọn thành 宁. Wiktionary xác nhận đây là dạng thay thế của 薴 (trữ — cây ramie/gai dầu trắng). Không có phân tích thành tố độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": bộ 艹 (cây) + âm 'trữ/ninh' — cây gai dầu ramie, sợi thiên nhiên dệt vải trắng mịn truyền thống.

Gương Hán-Việt

trữ — trong từ 苧麻 (cây ramie), 苧布 (vải gai ramie)

Mở khoá kiến thức

Biết 苧 mở khoá từ dệt vải truyền thống: 苧麻 (trữ ma — cây ramie), 苧布 (vải gai trắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 苧 là dạng giản hoá của 薴 (Han simp), thay 寧 bằng 宁. 薴 chỉ cây ramie (Boehmeria nivea) — cây gai dầu trắng, nguồn sợi dệt quan trọng trong lịch sử Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苧麻是重要的天然纖維植物。Zhùmá shì zhòngyào de tiānrán xiānwéi zhíwù. thanh 4

    Cây gai ramie là thực vật sợi thiên nhiên quan trọng.

  • 苧布輕薄透氣,適合夏天穿著。Zhù bù qīng báo tòu qì, shìhé xiàtiān chuānzhuó. thanh 4

    Vải gai ramie mỏng nhẹ thoáng mát, thích hợp mặc mùa hè.

  • 古代婦女常種苧麻以織布。Gǔdài fùnǚ cháng zhòng zhùmá yǐ zhī bù. thanh 3

    Phụ nữ thời xưa thường trồng ramie để dệt vải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苧 là dạng giản của 薴, dễ nhầm phồn/giản

  • cùng bộ 艹, hình dạng gần, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.