Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

con chiên, con dê non

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羜 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: cừu) + 宁 (Trữ, biểu âm); chữ hình thanh. Cừu (羊) cho biết đây là con cừu/dê; 宁 (trữ) cho âm zhù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": cừu (羊) nhỏ trữ (trữ, dự trữ) để nuôi — 羜 là con dê/cừu non, dê con.

Gương Hán-Việt

trữ — gần 貯 (trữ, tích trữ), 宁 (trữ/ninh); 羜 chỉ con dê con trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 羜 giúp đọc văn cổ về chăn nuôi và tế lễ; nhóm chữ bộ 羊 chỉ các loài cừu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 羜 là hợp thể hình thanh: 羊 biểu nghĩa 'cừu', 宁 biểu âm. Nghĩa là con dê/cừu non (lamb). Chữ cổ, dùng trong văn ngôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羜是羊部的形声字,指幼羊。zhù shì yáng bù de xíngshēng zì, zhǐ yòu yáng. thanh 4

    羜 là chữ hình thanh bộ 羊, chỉ con dê/cừu non.

  • 古代祭祀常用羜羊作为祭品。gǔdài jìsì cháng yòng zhù yáng zuòwéi jìpǐn. thanh 3

    Tế lễ thời cổ thường dùng dê con 羜 làm vật tế.

  • 羜字见于《诗经》等先秦典籍。zhù zì jiàn yú shījīng děng xiān qín diǎnjí. thanh 4

    Chữ 羜 xuất hiện trong Kinh Thi và các điển tịch tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羊, cùng chỉ cừu/dê non, dễ nhầm nghĩa

  • bộ gốc, 羜 là con nhỏ của 羊

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.