Nghĩa tiếng Việt
Thạch Trụ (tên huyện, ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.)
Âm Hán Việt
trụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 10 nét
砫 có bộ 石 (thạch, đá). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết; chữ chủ yếu dùng trong địa danh Thạch Trụ (Tứ Xuyên). Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ để chỉ bài vị bằng đá hoặc tên địa danh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": đá (石/thạch) làm trụ cột — huyện Thạch Trụ, nơi có những cột đá vững chắc.
Gương Hán-Việt
trụ — ít dùng độc lập, chủ yếu trong địa danh Thạch Trụ.
Mở khoá kiến thức
Biết 砫 (trụ) giúp đọc địa danh lịch sử Thạch Trụ trong sử liệu Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砫 là chữ dùng chủ yếu trong địa danh, chỉ huyện Thạch Trụ (石砫) tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Bộ 石 (thạch, đá) gợi liên quan đến đá hoặc cột đá. Chưa có nguồn học thuật xác định cụ thể từ nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 石砫縣位於重慶市。
Huyện Thạch Trụ thuộc thành phố Trùng Khánh.
- 此地古稱石砫。
Vùng đất này xưa gọi là Thạch Trụ.
- 砫字用於地名之中。
Chữ 砫 được dùng trong địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.