Nghĩa tiếng Việt
cái tủ, cái rương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
橱 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 厨 (Trù, biểu âm). Chữ hình thanh — 木 chỉ đồ gỗ, 厨 cho âm đọc chú.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": cái TỦ GỖ (木) trong nhà bếp (厨) để cất thức ăn.
Gương Hán-Việt
书橱 (thư trù — tủ sách); 橱窗 (trù song — tủ kính)
Mở khoá kiến thức
Biết 橱 (trù) mở khoá: 书橱 (tủ sách), 橱窗 (tủ kính), 衣橱 (tủ quần áo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 木 (gỗ) là phần biểu nghĩa; 厨 (bếp) là phần biểu âm. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng từ Wiktionary. Nghĩa gốc: cái tủ/rương gỗ đựng đồ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 书橱里放满了书。
Tủ sách chứa đầy sách.
- 橱窗里展示着新款服装。
Tủ kính trưng bày bộ quần áo mới.
- 她整理了衣橱里的衣服。
Cô ấy dọn dẹp quần áo trong tủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.