Từ vựng tiếng Trung
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

cái đòn xe

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辀 thuộc bộ 車 (xa — xe). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết; bộ 車 gợi liên quan đến xe. Nghĩa gốc: đòn xe (the pole/shaft of a carriage) — thanh gỗ nối xe với ngựa kéo. Chưa xác định thành phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâu" (đòn xe): bộ 車 (xe ngựa) — thanh đòn dài phía trước xe ngựa, giống như con trâu kéo cày, nó là điểm nối giữa sức kéo và xe.

Gương Hán-Việt

辀轅 (trâu viên) — đòn xe, càng xe

Mở khoá kiến thức

Biết 辀 mở khoá các từ chỉ bộ phận xe ngựa trong cổ văn Hán và kiến trúc xe.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết cho 辀. Pinyin zhōu. Nghĩa: đòn xe ngựa (the shaft/pole of a carriage). Bộ 車 (xe) cho thấy đây là bộ phận của xe. Đòn xe là thanh gỗ dài nối thân xe với đôi ngựa kéo — bộ phận quan trọng trong xe ngựa cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 辀是古代車輛的重要部件。Zhōu shì gǔdài chēliàng de zhòngyào bùjiàn. thanh 1

    Đòn xe là bộ phận quan trọng của xe cộ cổ đại.

  • 工匠精心製作車輛的辀轅。Gōngjiàng jīngxīn zhìzuò chēliàng de zhōu yuán. thanh 1

    Thợ thủ công tỉ mỉ chế tác càng xe của xe ngựa.

  • 古書中多處提及辀的製作工藝。Gǔshū zhōng duōchù tíjí zhōu de zhìzuò gōngyì. thanh 3

    Sách cổ đề cập ở nhiều nơi về nghề làm đòn xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, cùng chỉ phần đòn/càng xe, dễ nhầm

  • cùng bộ 車, nhưng 軸 chỉ trục bánh xe, không phải đòn kéo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.