Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zān

Nghĩa tiếng Việt

cái trâm cài đầu

Âm Hán Việt

trâm

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 簪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

簪 có bộ 竹 (trúc) gợi vật liệu làm trâm (trâm tre), nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn ({{Han etym}} không có compound). Tiểu triện được ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ cái trâm cài tóc hoặc làm động từ với nghĩa cài, giắt lên tóc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâm": bộ 竹 (tre) — cái "trâm" cài đầu bằng tre, sau nâng lên thành vàng bạc ngọc — biểu tượng phụ nữ quý tộc.

Gương Hán-Việt

trâm trong 簪花 (trâm hoa — cài hoa lên đầu); 簪缨 (trâm anh — trâm và dây đai — chỉ tầng lớp quý tộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 簪 mở khoá từ văn học cổ điển 簪缨世胄 (trâm anh thế trụ — dòng dõi quý tộc nhiều đời) và trang sức truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簪 seal 1
Tiểu triện

簪 có bộ 竹 (tre). Wiktionary không phân tích cấu trúc Han compound. Nghĩa: cái trâm cài đầu (hairpin) — vật dụng trang sức của phụ nữ cổ đại, cũng là biểu tượng của tầng lớp có học thức. Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1tóu thanh 2shàng thanh 4chā thanh 1zhe thanh 5 thanh 1zhī thanh 1 thanh 4zān. thanh 1

    Trên đầu cô ấy cài một chiếc trâm ngọc.

  • 古代妇女常以簪为饰。gǔdài fùnǚ cháng yǐ zān wéi shì. thanh 3

    Phụ nữ thời cổ đại thường dùng trâm làm đồ trang sức.

  • 簪缨世家,世代为官。zānyīng shìjiā, shìdài wéi guān. thanh 1

    Gia đình trâm anh, đời đời làm quan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trâm cài tóc nhưng bộ 钅— 钗 thường là trâm đôi kim loại

  • cùng pinyin zàn, nghĩa tạm thời — đồng âm gây nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.