Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trách mãnh 舴艋)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舴 chỉ dùng trong từ ghép 舴艋 (thuyền nhỏ); không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 舟 (chu) xác nhận liên quan đến thuyền bè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": chiếc thuyền (舟) nhỏ bé — trách (trơn nhỏ) lướt sóng.

Gương Hán-Việt

trách trong "trách nhiệm" — mượn âm, không liên nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 舴 mở khoá: 舴艋 (thuyền nhỏ trong thơ cổ điển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 舴 chỉ xuất hiện trong từ 舴艋 nghĩa là thuyền nhỏ. Không có phân tích glyph origin. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她乘舴艋舟,载不动许多愁。Tā chéng zéměng zhōu, zài bu dòng xǔduō chóu. thanh 1

    Nàng lên chiếc thuyền nhỏ, chở không hết bao nỗi sầu.

  • 舴艋是古代一种小型船只。Zéměng shì gǔdài yī zhǒng xiǎoxíng chuánzhī. thanh 2

    Thuyền 舴艋 là loại thuyền nhỏ thời cổ đại.

  • 古诗中常见舴艋这一意象。Gǔshī zhōng cháng jiàn zéměng zhè yī yìxiàng. thanh 3

    Hình ảnh thuyền 舴艋 thường xuất hiện trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng 舴 thành 舴艋, dễ nhầm hai chữ

  • cùng bộ 舟, đều chỉ thuyền nhỏ trong thơ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.